emotional response là collocation tiếng Anh thường gặp với từ emotion. Nghĩa tiếng Việt: sự trả lời cảm động.
Nghĩa tiếng Việt
sự trả lời cảm động
Ví dụ
- This is a common example with "emotional response". → Ví dụ thường gặp với cụm emotional response — nghĩa: sự trả lời cảm động.
Cách dùng
Cụm emotional response đi với emotion (cảm xúc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: emotion
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh