Định nghĩa chi tiết
Emotion là trạng thái tâm lý được sinh ra từ một tình huống, mối quan hệ, hoặc sự kiện cụ thể. Khác với cảm giác (sensation) là phản ứng vật lý, emotion là phản ứng tâm lý phức tạp, thường kèm theo các biểu hiện hành động (gesture, facial expression) và suy nghĩ.
Phân biệt với các từ liên quan
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Emotion | Trạng thái tâm lý mạnh, thường bất ngờ | Love, anger, fear, joy |
| Feeling | Nhận thức, cảm nhận (rộng hơn) | Feeling cold, feeling happy |
| Mood | Trạng thái tinh thần lâu dài, ít cụ thể | In a good mood, in a bad mood |
| Sentiment | Ý kiến/quan điểm cảm xúc, formal hơn | Political sentiment, sentiment about a topic |
Các loại cảm xúc chính
- Positive emotions: joy, love, pride, excitement, gratitude
- Negative emotions: anger, fear, sadness, disgust, shame
- Complex emotions: jealousy, nostalgia, ambivalence (cảm xúc hỗn hợp)
Mẹo nhớ
"E-MOTION" = Energy + MOTION (chuyển động). Cảm xúc mạnh thường khiến bạn muốn hành động, di chuyển, hoặc thay đổi hành vi.
FAQ
Q: Có khác gì giữa "emotion" và "feeling"?
A: "Feeling" rộng hơn và trung lập hơn ("I feel tired"), còn "emotion" cụ thể hơn và thường là trạng thái tâm lý mạnh ("I feel angry – that's an emotion").
Q: "Emotional" khác "Emotionless" như thế nào?
A: Emotional = dễ bị cảm xúc chi phối; Emotionless = không thể hiện cảm xúc (stoic, detached).
Q: Khi nào dùng "emotion" với động từ nào?
A: express emotions (thể hiện), control emotions (kiểm soát), suppress emotions (dè nén), stir up emotions (gợi lên).