eword.vn </> .md

Emotion nghĩa là gì?

Emotion nghĩa là cảm xúc

UK ɪˈməʊʃən · US ɪˈmoʊʃən

nounSơ–trung (A2)

Emotion nghĩa là cảm xúc. Phát âm IPA: ɪˈmoʊʃən.

Collocations — cụm đi với emotion

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Emotion là trạng thái tâm lý được sinh ra từ một tình huống, mối quan hệ, hoặc sự kiện cụ thể. Khác với cảm giác (sensation) là phản ứng vật lý, emotion là phản ứng tâm lý phức tạp, thường kèm theo các biểu hiện hành động (gesture, facial expression) và suy nghĩ.

Phân biệt với các từ liên quan

Từ Nghĩa Ví dụ
Emotion Trạng thái tâm lý mạnh, thường bất ngờ Love, anger, fear, joy
Feeling Nhận thức, cảm nhận (rộng hơn) Feeling cold, feeling happy
Mood Trạng thái tinh thần lâu dài, ít cụ thể In a good mood, in a bad mood
Sentiment Ý kiến/quan điểm cảm xúc, formal hơn Political sentiment, sentiment about a topic

Các loại cảm xúc chính

  • Positive emotions: joy, love, pride, excitement, gratitude
  • Negative emotions: anger, fear, sadness, disgust, shame
  • Complex emotions: jealousy, nostalgia, ambivalence (cảm xúc hỗn hợp)

Mẹo nhớ

"E-MOTION" = Energy + MOTION (chuyển động). Cảm xúc mạnh thường khiến bạn muốn hành động, di chuyển, hoặc thay đổi hành vi.

FAQ

Q: Có khác gì giữa "emotion" và "feeling"?
A: "Feeling" rộng hơn và trung lập hơn ("I feel tired"), còn "emotion" cụ thể hơn và thường là trạng thái tâm lý mạnh ("I feel angry – that's an emotion").

Q: "Emotional" khác "Emotionless" như thế nào?
A: Emotional = dễ bị cảm xúc chi phối; Emotionless = không thể hiện cảm xúc (stoic, detached).

Q: Khi nào dùng "emotion" với động từ nào?
A: express emotions (thể hiện), control emotions (kiểm soát), suppress emotions (dè nén), stir up emotions (gợi lên).

Câu hỏi thường gặp

emotion nghĩa là gì?

cảm xúc

emotion trong tiếng Việt là gì?

cảm xúc

What does "emotion" mean?

a strong feeling deriving from one's circumstances, mood, or relationships with others

Ví dụ câu với emotion?

She struggled to control her emotions after hearing the news. — Cô ấy vật lộn để kiểm soát cảm xúc của mình sau khi nghe tin tức.

Ví dụ câu với emotion?

The movie was so sad that it stirred up deep emotions in everyone. — Bộ phim buồn đến nỗi nó gợi lên những cảm xúc sâu sắc ở tất cả mọi người.