employment status là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ status. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
employment status (tình trạng)
Ví dụ
- She has achieved a high status in her profession after years of hard work. → Cô ấy đã đạt được vị thế cao trong công việc sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Cách dùng
Cụm employment status thường đi với từ status (tình trạng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: status
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh