eword.vn </> .md

Status nghĩa là gì?

Status nghĩa là tình trạng

UK /ˈsteɪtəs/ · US /ˈsteɪtəs/

nounSơ–trung (A2)

Status nghĩa là tình trạng. Phát âm IPA: /ˈsteɪtəs/.

Collocations — cụm đi với status

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Status (tên danh từ không đếm được) có hai nghĩa chính:

  1. Vị thế, địa vị xã hội: Vị trí hoặc đứng cao của một người trong xã hội, thường liên quan đến sự công nhân, tôn trọng, hoặc sức mạnh. Ví dụ: tài xế taxi có vị thế thấp hơn bác sĩ.

  2. Tình trạng hiện tại: Trạng thái, điều kiện của ai/cái gì ở một thời điểm cụ thể. Ví dụ: tình trạng sức khỏe, tình trạng đơn xin việc.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
status Vị thế xã hội hoặc tình trạng hiện tại "Her professional status is impressive"
position Vị trí công việc cụ thể hoặc vị trí vật lý "He applied for a position at the bank"
rank Cấp độ trong một hệ thống phân cấp "He holds the rank of captain"
condition Tình trạng cơ thể hoặc chất lượng "The car is in good condition"

Cụm từ quan trọng

  • Status quo (hiện trạng): Tình trạng hiện tại, không thay đổi. "They want to maintain the status quo."
  • Marital status (tình trạng hôn nhân): Độc thân, kết hôn, ly dị, vợ chồng sống riêng.
  • Social status (địa vị xã hội): Vị trí của một người trong hệ thống xã hội.
  • Status symbol (biểu tượng của địa vị): Vật dụng thể hiện sự giàu có hoặc quyền lực (xe sang, biệt thự).
  • Employment status (tình trạng công việc): Đang làm việc, thất nghiệp, v.v.

Mẹo nhớ

Nghĩ "Status""State" + "us" — tình trạng của chúng ta. Nó nói về trạng thái hoặc vị trí của một người/vật tại một thời điểm nào đó.

FAQ

Q: Status là danh từ đếm được hay không đếm được?
A: Thường là không đếm được (uncountable). Bạn nói "the status of", không phải "a status" (trừ khi nói về nhiều loại tình trạng khác nhau, thì có thể dùng số nhiều "statuses").

Q: Sự khác biệt giữa status và state?
A: Status nhấn mạnh vị thế xã hội hoặc địa vị; state chỉ tình trạng hiện tại của vật thể ("state of repair", "state of emergency").

Q: "Status" có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật không?
A: Có! Trong CNTT: "server status", "system status", "error status" — chỉ tình trạng của hệ thống, máy chủ.

Câu hỏi thường gặp

status nghĩa là gì?

tình trạng

status trong tiếng Việt là gì?

tình trạng

What does "status" mean?

a person's or thing's position, rank, or condition in society or in a group; or the official record of the state of someone or something at a particular time

Ví dụ câu với status?

She has achieved a high status in her profession after years of hard work. — Cô ấy đã đạt được vị thế cao trong công việc sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

Ví dụ câu với status?

What is the current status of your visa application? — Tình trạng hiện tại của đơn xin visa của bạn như thế nào?