empower someone to do something là collocation tiếng Anh thường gặp với từ empower. Nghĩa tiếng Việt: trao quyền một người nào đó đến làm một điều gì đó.
Nghĩa tiếng Việt
trao quyền một người nào đó đến làm một điều gì đó
Ví dụ
- This is a common example with "empower someone to do something". → Ví dụ thường gặp với cụm empower someone to do something — nghĩa: trao quyền một người nào đó đến làm một điều gì đó.
Cách dùng
Cụm empower someone to do something đi với empower (trao quyền). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: empower
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh