eword.vn </> .md

Empower nghĩa là gì?

Empower nghĩa là trao quyền

UK ɪmˈpaʊə(r) · US ɪmˈpaʊər

verbTrung cấp (B1)

Empower nghĩa là trao quyền. Phát âm IPA: ɪmˈpaʊər.

Collocations — cụm đi với empower

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Empower (động từ) có hai ý chính:

  1. Trao quyền: Cấp cho ai đó thẩm quyền hoặc sức mạnh pháp lý để thực hiện điều gì đó
  2. Làm cho tự tin: Giúp ai đó cảm thấy tự tin hơn, có quyền kiểm soát cuộc sống của mình

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Empower Trao quyền + tự tin The program empowers women in business.
Enable Cho phép; tạo điều kiện Technology enables remote work.
Authorize Cấp quyền chính thức Only the director can authorize this budget.

Cách sử dụng

Cấu trúc thường gặp:

  • Empower + object + to + verb: The training empowered employees to handle complaints.
  • Feel empowered: After the workshop, she felt empowered to start her own business.
  • Empower + object: We need policies that empower minorities.

Ví dụ thêm

  • The toolkit empowers small businesses to compete online. (bộ công cụ trang bị khả năng cho doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh trực tuyến)
  • Access to information empowers consumers to make better choices. (tiếp cận thông tin giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn tốt hơn)

Mẹo nhớ

Em + POWER = cấp cho ai đó quyền lực (power). Từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội, giáo dục, kinh doanh khi muốn nói về việc tăng quyền hạn hoặc tự tin của ai đó.

Câu hỏi thường gặp

empower nghĩa là gì?

trao quyền

empower trong tiếng Việt là gì?

trao quyền

What does "empower" mean?

to give someone the authority or power to do something; to make someone feel more confident and in control of their life

Ví dụ câu với empower?

The new law empowers citizens to vote in local elections. — Luật mới trao quyền cho công dân bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương.

Ví dụ câu với empower?

Education empowers young people to pursue their dreams. — Giáo dục giúp thanh niên có khả năng theo đuổi ước mơ của mình.