Định nghĩa
Empower (động từ) có hai ý chính:
- Trao quyền: Cấp cho ai đó thẩm quyền hoặc sức mạnh pháp lý để thực hiện điều gì đó
- Làm cho tự tin: Giúp ai đó cảm thấy tự tin hơn, có quyền kiểm soát cuộc sống của mình
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Empower | Trao quyền + tự tin | The program empowers women in business. |
| Enable | Cho phép; tạo điều kiện | Technology enables remote work. |
| Authorize | Cấp quyền chính thức | Only the director can authorize this budget. |
Cách sử dụng
Cấu trúc thường gặp:
- Empower + object + to + verb: The training empowered employees to handle complaints.
- Feel empowered: After the workshop, she felt empowered to start her own business.
- Empower + object: We need policies that empower minorities.
Ví dụ thêm
- The toolkit empowers small businesses to compete online. (bộ công cụ trang bị khả năng cho doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh trực tuyến)
- Access to information empowers consumers to make better choices. (tiếp cận thông tin giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn tốt hơn)
Mẹo nhớ
Em + POWER = cấp cho ai đó quyền lực (power). Từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội, giáo dục, kinh doanh khi muốn nói về việc tăng quyền hạn hoặc tự tin của ai đó.