eword.vn </> .md

"encourage growth" nghĩa là gì?

encourage growth là collocation tiếng Anh thường gặp với từ encourage. Nghĩa tiếng Việt: sự phát triển khuyến khích.

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển khuyến khích

Ví dụ

  • Don't let failures discourage you; they encourage growth and learning. → Đừng để những thất bại làm nản lòng bạn; chúng thúc đẩy sự phát triển và học hỏi.

Cách dùng

Cụm encourage growth đi với encourage (khuyến khích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: encourage

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh