eword.vn </> .md

Encourage nghĩa là gì?

Encourage nghĩa là khuyến khích

UK ɪnˈkʌrɪdʒ · US ɪnˈkɜːrɪdʒ

verbSơ–trung (A2)

Encourage nghĩa là khuyến khích. Phát âm IPA: ɪnˈkɜːrɪdʒ.

Collocations — cụm đi với encourage

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Encourage là động từ có hai nghĩa chính:

  1. Cấp lại sự tự tin/hy vọng: Giúp ai đó cảm thấy tự tin, dũng cảm hơn trong việc làm gì đó.

    • The coach encouraged the team after their poor first half. (Huấn luyện viên động viên đội sau hiệp một kém)
  2. Thúc đẩy/khuyến khích hành động: Gợi ý, thuyết phục hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó làm điều gì.

    • Good reviews encourage customers to buy the product. (Những đánh giá tốt khuyến khích khách hàng mua sản phẩm)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
encourage Động viên, khuyến khích từ bên trong She encouraged him to try again
persuade Thuyết phục bằng lập luận hợp lý He persuaded her that the plan would work
motivate Cung cấp lý do/động lực để làm điều gì Good salary motivates employees
inspire Truyền cảm hứng sáng tạo/tinh thần Her passion inspires everyone around her

Cách sử dụng

Cấu trúc chính:

  • encourage + sb + to do sth: I encourage you to ask questions. (Tôi khuyến khích bạn đặt câu hỏi)
  • encourage + sth: The policy encourages innovation. (Chính sách này thúc đẩy đổi mới)
  • be encouraged by: We were encouraged by the positive feedback. (Chúng tôi cảm thấy phấn khích vì phản hồi tích cực)

Thì và biến thể:

  • Present: encourage, encourages
  • Past: encouraged
  • Continuous: encouraging
  • Danh từ: encouragement, encouragement
  • Tính từ: encouraging (khích lệ) vs encouraged (cảm thấy được khích lệ)

Ví dụ thực tiễn

Trong giáo dục:

  • Teachers should encourage critical thinking. (Giáo viên nên khuyến khích tư duy phê phán)

Trong công việc:

  • Companies encourage their employees to develop new skills. (Các công ty khuyến khích nhân viên phát triển kỹ năng mới)

Trong sức khỏe:

  • Doctors encourage patients to exercise regularly. (Bác sĩ khuyến khích bệnh nhân tập thể dục đều đặn)

Mẹo nhớ

en + courage = "vào trong lòng dũng cảm" → đưa dũng cảm vào cho ai đó, tức động viên họ

Nghĩ: Encourage = En (vào) + Courage (dũng cảm) → trang bị dũng cảm cho ai

FAQ

Q: "Encourage" và "encourage sth" khác nhau thế nào? A:

  • Encourage sb = động viên/khuyến khích người nào → cập nhật tâm lý
  • Encourage sth = thúc đẩy cái gì (hành động, xu hướng, chính sách) → ảnh hưởng đến hành vi hoặc kết quả

Q: Từ đối lập của "encourage" là gì? A: Discourage (làm nản lòng, ngăn cản). Don't discourage him—he's trying his best!

Q: "Encouraging" dùng như thế nào? A: Nó có thể là tính từ (khích lệ) hoặc hiện tại phân từ:

  • That's an encouraging sign. (Đó là một dấu hiệu khích lệ) — tính từ
  • Encouraging people to save money is important. (Khuyến khích mọi người tiết kiệm tiền là quan trọng) — phân từ

Câu hỏi thường gặp

encourage nghĩa là gì?

khuyến khích

encourage trong tiếng Việt là gì?

khuyến khích

What does "encourage" mean?

to give support, confidence, or hope to someone; to persuade or prompt someone to do something

Ví dụ câu với encourage?

My parents encouraged me to pursue a career in medicine. — Cha mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực y học.

Ví dụ câu với encourage?

The government is encouraging businesses to invest in renewable energy. — Chính phủ đang thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo.