Định nghĩa chi tiết
Encourage là động từ có hai nghĩa chính:
Cấp lại sự tự tin/hy vọng: Giúp ai đó cảm thấy tự tin, dũng cảm hơn trong việc làm gì đó.
- The coach encouraged the team after their poor first half. (Huấn luyện viên động viên đội sau hiệp một kém)
Thúc đẩy/khuyến khích hành động: Gợi ý, thuyết phục hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó làm điều gì.
- Good reviews encourage customers to buy the product. (Những đánh giá tốt khuyến khích khách hàng mua sản phẩm)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| encourage | Động viên, khuyến khích từ bên trong | She encouraged him to try again |
| persuade | Thuyết phục bằng lập luận hợp lý | He persuaded her that the plan would work |
| motivate | Cung cấp lý do/động lực để làm điều gì | Good salary motivates employees |
| inspire | Truyền cảm hứng sáng tạo/tinh thần | Her passion inspires everyone around her |
Cách sử dụng
Cấu trúc chính:
- encourage + sb + to do sth: I encourage you to ask questions. (Tôi khuyến khích bạn đặt câu hỏi)
- encourage + sth: The policy encourages innovation. (Chính sách này thúc đẩy đổi mới)
- be encouraged by: We were encouraged by the positive feedback. (Chúng tôi cảm thấy phấn khích vì phản hồi tích cực)
Thì và biến thể:
- Present: encourage, encourages
- Past: encouraged
- Continuous: encouraging
- Danh từ: encouragement, encouragement
- Tính từ: encouraging (khích lệ) vs encouraged (cảm thấy được khích lệ)
Ví dụ thực tiễn
Trong giáo dục:
- Teachers should encourage critical thinking. (Giáo viên nên khuyến khích tư duy phê phán)
Trong công việc:
- Companies encourage their employees to develop new skills. (Các công ty khuyến khích nhân viên phát triển kỹ năng mới)
Trong sức khỏe:
- Doctors encourage patients to exercise regularly. (Bác sĩ khuyến khích bệnh nhân tập thể dục đều đặn)
Mẹo nhớ
en + courage = "vào trong lòng dũng cảm" → đưa dũng cảm vào cho ai đó, tức động viên họ
Nghĩ: Encourage = En (vào) + Courage (dũng cảm) → trang bị dũng cảm cho ai
FAQ
Q: "Encourage" và "encourage sth" khác nhau thế nào? A:
- Encourage sb = động viên/khuyến khích người nào → cập nhật tâm lý
- Encourage sth = thúc đẩy cái gì (hành động, xu hướng, chính sách) → ảnh hưởng đến hành vi hoặc kết quả
Q: Từ đối lập của "encourage" là gì? A: Discourage (làm nản lòng, ngăn cản). Don't discourage him—he's trying his best!
Q: "Encouraging" dùng như thế nào? A: Nó có thể là tính từ (khích lệ) hoặc hiện tại phân từ:
- That's an encouraging sign. (Đó là một dấu hiệu khích lệ) — tính từ
- Encouraging people to save money is important. (Khuyến khích mọi người tiết kiệm tiền là quan trọng) — phân từ