eword.vn </> .md

"encourage investment" nghĩa là gì?

encourage investment là collocation tiếng Anh thường gặp với từ encourage. Nghĩa tiếng Việt: cái được đầu tư khuyến khích.

Nghĩa tiếng Việt

cái được đầu tư khuyến khích

Ví dụ

  • This is a common example with "encourage investment". → Ví dụ thường gặp với cụm encourage investment — nghĩa: cái được đầu tư khuyến khích.

Cách dùng

Cụm encourage investment đi với encourage (khuyến khích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: encourage

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh