eword.vn </> .md

"encourage participation" nghĩa là gì?

encourage participation là collocation tiếng Anh thường gặp với từ encourage. Nghĩa tiếng Việt: sự góp phần vào khuyến khích.

Nghĩa tiếng Việt

sự góp phần vào khuyến khích

Ví dụ

  • This is a common example with "encourage participation". → Ví dụ thường gặp với cụm encourage participation — nghĩa: sự góp phần vào khuyến khích.

Cách dùng

Cụm encourage participation đi với encourage (khuyến khích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: encourage

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh