encourage sb to do sth là collocation tiếng Anh thường gặp với từ encourage. Nghĩa tiếng Việt: khuyến khích người nào đó đến làm phương Nam.
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích người nào đó đến làm phương Nam
Ví dụ
- This is a common example with "encourage sb to do sth". → Ví dụ thường gặp với cụm encourage sb to do sth — nghĩa: khuyến khích người nào đó đến làm phương Nam.
Cách dùng
Cụm encourage sb to do sth đi với encourage (khuyến khích). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: encourage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh