endure difficulties là collocation tiếng Anh thường gặp với từ endure. Nghĩa tiếng Việt: chịu đựng.
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng
Ví dụ
- This is a common example with "endure difficulties". → Ví dụ thường gặp với cụm endure difficulties — nghĩa: chịu đựng.
Cách dùng
Cụm endure difficulties đi với endure (chịu đựng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: endure
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh