eword.vn </> .md

Endure nghĩa là gì?

Endure nghĩa là chịu đựng

UK /ɪnˈdjʊə(r)/ · US /ɪnˈdʊr/

verbTrung cấp (B1)

Endure nghĩa là chịu đựng. Phát âm IPA: /ɪnˈdʊr/.

Collocations — cụm đi với endure

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Endure có hai nghĩa chính:

  1. Chịu đựng, cam chịu (động từ): chấp nhận và sống sót qua điều gì đó khó chịu hoặc đau đớn mà không từ bỏ
  2. Kéo dài, tồn tại (động từ): tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động trong một thời gian dài

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Endure Chịu đựng; kéo dài She endured the pain bravely.
Suffer Chịu đau (có tính chất thụ động hơn) He suffered a terrible injury.
Tolerate Chấp nhận, dung thứ I can tolerate spicy food.
Survive Sống sót, thoát khỏi nguy hiểm They survived the shipwreck.
Persist Tiếp tục (thường về hành động chủ động) The rain persisted all day.

Cách dùng

Khi nói về chịu đựng khó khăn:

  • Endure nhấn mạnh sự kiên cường, không khuất phục trong khi chịu đựng
  • Thường đi kèm với các danh từ: hardship, pain, suffering, difficulties

Ví dụ:

  • Athletes must endure rigorous training. (Các vận động viên phải chịu đựng quá trình huấn luyện khắt khe.)

Khi nói về kéo dài, tồn tại:

  • Endure ở nghĩa này mang tính hình thức, lâu dài (thường dùng cho vật thể, mối quan hệ, tác phẩm)
  • Thường dùng với cụm: endure for + time, endure through the ages

Ví dụ:

  • Shakespeare's works have endured for centuries. (Các tác phẩm của Shakespeare đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.)
  • Their marriage endured until death. (Cuộc hôn nhân của họ kéo dài cho đến khi chết.)

Mẹo nhớ

"End-ure" → Để vượt qua cái END (kết thúc), bạn phải ENDURE (chịu đựng) đủ lâu!

Những cách sử dụng nâng cao

  • Enduring (tính từ): kéo dài, bền vững

    • an enduring friendship (một tình bạn bền vững)
  • Endurance (danh từ): khả năng chịu đựng, sức bền

    • physical endurance (sức bền thể chất)
    • endurance race (cuộc đua chịu đựng/marathon)
  • Endurable (tính từ, hiếm): có thể chịu đựng được

FAQ

Q: "Endure" với "bear" có khác nhau không? A: Bear là từ tổng quát hơn (mang cái gì, chịu lấy). Endure nhấn mạnh sự kiên trì và khó khăn, thường dùng trong bối cảnh đầy thử thách hơn.

  • bear a responsibility (gánh chịu trách nhiệm) — hơi trung lập
  • endure tremendous pain (chịu đựng đau đớn lớn) — thể hiện sự kiên cường

Q: Có phải "endure" luôn hàm ý cái gì đó tiêu cực? A: Không nhất thiết. Khi nói về sự tồn tại lâu dài (ví dụ: monuments endure, love endures), nó có thể mang sắc thái tích cực hoặc trung lập.

Câu hỏi thường gặp

endure nghĩa là gì?

chịu đựng

endure trong tiếng Việt là gì?

chịu đựng

What does "endure" mean?

to suffer or tolerate something difficult or unpleasant; to last or continue for a long time

Ví dụ câu với endure?

She had to endure years of hardship before achieving success. — Cô ấy phải chịu đựng nhiều năm khó khăn trước khi đạt được thành công.

Ví dụ câu với endure?

The ancient stone wall has endured for over 500 years. — Bức tường đá cổ đại này đã tồn tại hơn 500 năm.