engage in (conversation, debate, discussion) là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ engage. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
engage in (conversation
Ví dụ
- The teacher tries to engage her students in discussions about current events. → Giáo viên cố gắng thu hút sự tham gia của học sinh trong những cuộc thảo luận về sự kiện hiện tại.
Cách dùng
Cụm engage in (conversation, debate, discussion) thường đi với từ engage (tham gia). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: engage
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh