eword.vn </> .md

"ensure fair treatment" nghĩa là gì?

ensure fair treatment là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ ensure. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

ensure fair treatment (bảo đảm)

Ví dụ

  • Please ensure that all doors are locked before leaving the building. → Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà.

Cách dùng

Cụm ensure fair treatment thường đi với từ ensure (bảo đảm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: ensure

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh