Định Nghĩa Chi Tiết
Ensure là động từ có nghĩa là "bảo đảm" hoặc "đảm bảo" rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện. Nó mang ý nghĩa chủ động: bạn phải làm gì đó để chắc chắn kết quả.
Phân Biệt "Ensure", "Insure", "Assure"
Hai từ này hay bị nhầm lẫn:
| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| Ensure | bảo đảm, đảm bảo (chắc chắn sự kiện xảy ra) | Ensure the project is completed on time. |
| Insure | mua bảo hiểm | Insure your car against accidents. |
| Assure | yên tâm/cam đoan (loại bỏ nghi ngờ) | I assure you that everything is fine. |
Cách Dùng Phổ Biến
- Ensure + that + clause: We need to ensure that the deadline is met.
- Ensure + object + infinitive: The training ensures employees understand safety protocols.
- Đối tượng chủ yếu: quy trình, hệ thống, biện pháp (không phải người/cảm xúc).
Mẹo Nhớ
"En-sure" → "En-" (tiền tố chỉ hành động) + "sure" (chắc chắn). Để một cái gì đó chắc chắn, bạn phải làm gì đó (hành động chủ động).
Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Có thể dùng "ensure" với người không?
A: Có, nhưng ít phổ biến. Ensure your children wear helmets. (Hơi formal). Thường dùng "make sure" nơi này.
Q: Phân biệt "ensure" vs "make sure"?
A: Nghĩa tương tự, nhưng ensure formal hơn, dùng trong văn bản chính thức; make sure dân dã hơn, dùng hàng ngày.