eword.vn </> .md

Ensure nghĩa là gì?

Ensure nghĩa là bảo đảm

UK ɪnˈʃʊə(r) · US ɪnˈʃʊr

verbTrung cấp (B1)

Ensure nghĩa là bảo đảm. Phát âm IPA: ɪnˈʃʊr.

Collocations — cụm đi với ensure

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Ensure là động từ có nghĩa là "bảo đảm" hoặc "đảm bảo" rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được thực hiện. Nó mang ý nghĩa chủ động: bạn phải làm gì đó để chắc chắn kết quả.

Phân Biệt "Ensure", "Insure", "Assure"

Hai từ này hay bị nhầm lẫn:

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
Ensure bảo đảm, đảm bảo (chắc chắn sự kiện xảy ra) Ensure the project is completed on time.
Insure mua bảo hiểm Insure your car against accidents.
Assure yên tâm/cam đoan (loại bỏ nghi ngờ) I assure you that everything is fine.

Cách Dùng Phổ Biến

  • Ensure + that + clause: We need to ensure that the deadline is met.
  • Ensure + object + infinitive: The training ensures employees understand safety protocols.
  • Đối tượng chủ yếu: quy trình, hệ thống, biện pháp (không phải người/cảm xúc).

Mẹo Nhớ

"En-sure""En-" (tiền tố chỉ hành động) + "sure" (chắc chắn). Để một cái gì đó chắc chắn, bạn phải làm gì đó (hành động chủ động).

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Có thể dùng "ensure" với người không?
A: Có, nhưng ít phổ biến. Ensure your children wear helmets. (Hơi formal). Thường dùng "make sure" nơi này.

Q: Phân biệt "ensure" vs "make sure"?
A: Nghĩa tương tự, nhưng ensure formal hơn, dùng trong văn bản chính thức; make sure dân dã hơn, dùng hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

ensure nghĩa là gì?

bảo đảm

ensure trong tiếng Việt là gì?

bảo đảm

What does "ensure" mean?

to make certain that something happens or is done; to guarantee

Ví dụ câu với ensure?

Please ensure that all doors are locked before leaving the building. — Vui lòng bảo đảm rằng tất cả các cửa được khóa trước khi rời khỏi tòa nhà.

Ví dụ câu với ensure?

The company ensures high quality standards in all its products. — Công ty bảo đảm các tiêu chuẩn chất lượng cao trong tất cả sản phẩm của mình.