ensure success là collocation tiếng Anh thường gặp với từ ensure. Nghĩa tiếng Việt: sự thành công bảo đảm.
Nghĩa tiếng Việt
sự thành công bảo đảm
Ví dụ
- This is a common example with "ensure success". → Ví dụ thường gặp với cụm ensure success — nghĩa: sự thành công bảo đảm.
Cách dùng
Cụm ensure success đi với ensure (bảo đảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: ensure
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh