environmentally aware là collocation tiếng Anh thường gặp với từ aware. Nghĩa tiếng Việt: tỉnh táo về điều gì về phương diện môi trường.
Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo về điều gì về phương diện môi trường
Ví dụ
- This is a common example with "environmentally aware". → Ví dụ thường gặp với cụm environmentally aware — nghĩa: tỉnh táo về điều gì về phương diện môi trường.
Cách dùng
Cụm environmentally aware đi với aware (nhận thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: aware
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh