equal opportunities là collocation tiếng Anh thường gặp với từ equal. Nghĩa tiếng Việt: bằng nhau.
Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau
Ví dụ
- This is a common example with "equal opportunities". → Ví dụ thường gặp với cụm equal opportunities — nghĩa: bằng nhau.
Cách dùng
Cụm equal opportunities đi với equal (bằng nhau). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: equal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh