Định nghĩa chi tiết
Equal (tính từ) mô tả những thứ giống nhau hoàn toàn về kích thước, giá trị, hoặc địa vị. Equal (động từ) nghĩa là "bằng" hoặc "ngang bằng". Equal (danh từ) chỉ người có cùng địa vị hoặc quyền.
Phân biệt những từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| equal | bằng nhau (có thể đo lường được) | 2 + 2 = 4: these sums are equal |
| same | giống hệt nhau (về chất lượng, danh tính) | We drink the same coffee brand. |
| equivalent | có giá trị/ý nghĩa ngang nhau nhưng khác hình thức | $100 is equivalent to €90. |
| identical | hoàn toàn giống nhau từng chi tiết | These two dresses are identical. |
Cách sử dụng
1. Equal + to (động từ hoặc tính từ)
- The cost of the project equals $50,000.
- His experience is equal to hers.
2. Equal opportunities/rights/pay (cách dùng phổ biến trong ngữ cảnh xã hội)
- The campaign fights for equal opportunities in education.
- Equal pay for equal work (khẩu hiệu nổi tiếng)
3. On equal footing (thành ngữ)
- Negotiators from both countries met on equal footing. (Những người đàm phán từ cả hai nước gặp nhau trên cơ sở bình đẳng.)
Mẹo nhớ
"Equal" có gốc từ Latin "aequalis" (từ "aequus" = công bằng, bằng nhau). Nó được dùng trong toán học (equal sign: dấu bằng) và luật pháp (equal rights) rất phổ biến.
Hãy nhớ rằng equal nhấn mạnh sự cân bằng về số lượng/giá trị, trong khi same nhấn mạnh sự giống hệt về danh tính.
FAQ
Q: Có thể nói "equal with" không?
A: Không. Dùng "equal to" là chính xác: Her strength is equal to his. (không: equal with his)
Q: "Equally" (trạng từ) dùng như thế nào?
A: Men and women should be treated equally. (Nam và nữ nên được đối xử bình đẳng.)
Q: "Unequal" và "not equal" có khác không?
A: Về mặt ý nghĩa gần như nhau, nhưng unequal mang ý nghĩa "bất công" hoặc "không công bằng" (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội), còn not equal là cách phát biểu trung lập hơn.