equip for là collocation tiếng Anh thường gặp với từ equip. Nghĩa tiếng Việt: đại diện cho trang bị.
Nghĩa tiếng Việt
đại diện cho trang bị
Ví dụ
- This is a common example with "equip for". → Ví dụ thường gặp với cụm equip for — nghĩa: đại diện cho trang bị.
Cách dùng
Cụm equip for đi với equip (trang bị). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: equip
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh