Định nghĩa chi tiết
Equip là động từ có nghĩa cung cấp hoặc trang bị những thứ cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó. Nó không chỉ áp dụng cho vật chất mà còn cho kiến thức, kỹ năng, hoặc khả năng.
Các cách sử dụng chính:
Cung cấp thiết bị vật chất
- Equip + object + with + items
- Ví dụ: "They equipped the laboratory with state-of-the-art instruments."
Cung cấp kỹ năng hoặc kiến thức
- Equip + object + with/for + skills/knowledge
- Ví dụ: "Education equips students for the workplace."
Trang bị khả năng
- Equip + object + to + verb
- Ví dụ: "This certification will equip you to lead international projects."
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Sự khác biệt |
|---|---|
| Equip | Cung cấp toàn bộ những gì cần thiết, thường dùng cho toàn bộ bộ sưu tập |
| Furnish | Cung cấp đồ dùng, nội thất; formal hơn |
| Supply | Cung cấp hàng hóa, thường định kỳ; trung lập hơn |
| Outfit | Trang bị hoàn chỉnh cho một mục đích cụ thể; thường dùng cho quân đội, thể thao |
| Provide | Cung cấp; rộng hơn, không nhất thiết có ý trang bị toàn bộ |
Mẹo nhớ
- Equip có chứa chữ "equi" giống như "equal" (bằng nhau) — điều này gợi ý rằng bạn cung cấp đầy đủ, hoàn toàn những gì cần thiết, không thiếu thứ gì.
- Hình dung một chiến binh được "equip" là hoàn toàn có vũ khí, áo giáp, và tất cả những gì cần dùng chiến đấu.
Các biến thể từ
- Equipped (tính từ): Được trang bị đầy đủ → "a well-equipped kitchen" (bếp được trang bị kỹ)
- Equipment (danh từ): Thiết bị, dụng cụ → "camping equipment" (thiết bị cắm trại)
- Equipping (hiện tại phân từ): Đang trang bị
FAQ
Q: "Equip" có thể dùng cho con người không? A: Có, hoàn toàn. "The university equips graduates with practical skills." (Đại học trang bị cho sinh viên kỹ năng thực tế.)
Q: Phải dùng "equip with" hay "equip for"? A: Tùy ngữ cảnh:
- with = cung cấp cái gì cụ thể: "equipped with tools"
- for = chuẩn bị cho mục đích/tình huống: "equipped for winter"
Q: Dạng quá khứ là gì? A: Equipped (lưu ý: gấp đôi chữ "p" trước thêm "-ed")