essential oils là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ essential. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
essential oils (cần thiết)
Ví dụ
- Water is essential for human survival. → Nước là điều cần thiết để con người sống sót.
Cách dùng
Cụm essential oils thường đi với từ essential (cần thiết). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: essential
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh