Định nghĩa chi tiết
Essential (tính từ/danh từ) mô tả thứ gì đó mà không thể thiếu hoặc không thể tránh khỏi để có kết quả cần thiết, hoặc thứ mà tạo nên bản chất, cốt lõi của một cái gì đó.
Khi dùng làm tính từ:
- Chỉ sự cần thiết tuyệt đối: "It is essential to read the instructions before use." (Điều cốt lõi là phải đọc hướng dẫn trước khi sử dụng.)
- Chỉ yếu tố chính, cốt lõi của cái gì: "The essential features of a good leader are honesty and integrity." (Những đặc điểm cốt lõi của một lãnh đạo tốt là trung thực và liêm chính.)
Khi dùng làm danh từ:
- Chỉ những thứ không thể thiếu, cơ bản nhất: "Pack the essentials: passport, phone, and cash." (Chuẩn bị những thứ cần thiết: hộ chiếu, điện thoại và tiền mặt.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Essential | Cần thiết tuyệt đối, không thể thay thế | Sleep is essential for health. |
| Necessary | Cần thiết, nhưng có thể bị thay thế bằng thứ khác | A pen is necessary to take notes, but a pencil works too. |
| Important | Có trọng yếu, đáng chú ý, nhưng không nhất thiết phải có | It's important to be punctual, but not always essential. |
Mẹo nhớ
- "Essence" (bản chất) ← "Essential" (cốt lõi, bản chất cần thiết)
- Hình dung: nếu bạn loại bỏ cái gì "essential", thứ đó sẽ ngừng hoạt động hoặc mất đi ý nghĩa.
- Ví dụ: "Nước là essential cho cây" → Không nước, cây chết.
FAQ
Q: Có thể dùng "essential" với danh từ số nhiều không?
A: Có. "Essential oils" (tinh dầu), "essential services" (dịch vụ thiết yếu).
Q: "Essential" và "vital" khác nhau thế nào?
A: Vital thường mang nghĩa "sống còn, quan trọng với sự sống", trong khi essential có vẻ trung lập hơn và áp dụng rộng hơn (không chỉ về mặt sống chết).
- Oxygen is vital. (quan trọng với sự sống)
- Good communication is essential in a team. (cốt lõi, cần thiết)