eword.vn </> .md

"establish a business" nghĩa là gì?

establish a business là collocation tiếng Anh thường gặp với từ establish. Nghĩa tiếng Việt: thành lập loại a việc kinh doanh.

Nghĩa tiếng Việt

thành lập loại a việc kinh doanh

Ví dụ

  • This is a common example with "establish a business". → Ví dụ thường gặp với cụm establish a business — nghĩa: thành lập loại a việc kinh doanh.

Cách dùng

Cụm establish a business đi với establish (thành lập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: establish

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh