eword.vn </> .md

Establish nghĩa là gì?

Establish nghĩa là thành lập

UK ɪˈstæblɪʃ · US ɪˈstæblɪʃ

verbTrung cấp (B1)

Establish nghĩa là thành lập. Phát âm IPA: ɪˈstæblɪʃ.

Collocations — cụm đi với establish

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Establish có hai ý chính:

  1. Thành lập, lập nên (động từ tạo lập): Để tạo ra cái gì đó mới, thường là một tổ chức, doanh nghiệp hay hệ thống

    • establish a school (thành lập một trường học)
    • establish a government (thành lập một chính phủ)
  2. Chứng minh, xác nhận (động từ chứng thực): Để chứng minh rằng cái gì đó là đúng hoặc tồn tại

    • establish the facts (xác định được những sự kiện)
    • establish one's identity (chứng minh danh tính của mình)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Establish Lập nên; chứng minh establish a company
Found Lập nên (thường dùng cho tổ chức lâu đời) found a university
Create Tạo ra (thường linh hoạt hơn) create new opportunities
Prove Chứng minh (dùng cho sự thật) prove guilt

Cách dùng quan trọng

Established (tính từ)

Dùng để chỉ cái gì đó đã tồn tại lâu và được công nhận:

  • an established fact (một sự kiện đã được xác nhận)
  • well-established business (doanh nghiệp có tiếng tăm)

Establishment (danh từ)

Thể danh từ của "establish":

  • the establishment of the law (sự thiết lập luật pháp)
  • the Establishment (lớp thượng lưu/chế độ thượng lưu - nghĩa xã hội học)

Mẹo nhớ

"Establish" = "to make stable (stab)" – từ Latin stabilis có nghĩa "ổn định". Khi bạn "establish" cái gì đó, bạn làm cho nó trở nên ổn định, bền vững và được công nhận.

Những cách dùng khác

  • Establish relations/ties: thiết lập mối quan hệ

    • The two countries established diplomatic relations. (Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao)
  • Establish credibility/reputation: xây dựng uy tín/danh tiếng

    • She worked hard to establish herself as an expert. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để khẳng định mình là một chuyên gia)

FAQ

Q: Khi nào dùng "establish" thay vì "create"?

A: "Establish" mang tính chính thức, lâu dài và thường liên quan đến tổ chức/hệ thống. "Create" linh hoạt hơn, có thể dùng cho vật thể, ý tưởng bất kỳ.

  • establish a government (thành lập chính phủ) ✓
  • create a new mood (tạo ra tâm trạng mới) ✓

Q: "Established" có thể dùng làm tính từ được không?

A: Có, và rất thường dùng. Nó có nghĩa "được công nhận, có từ lâu".

  • an established author (tác giả có tiếng tăm)
  • established practices (những thực hành lâu đời)

Câu hỏi thường gặp

establish nghĩa là gì?

thành lập

establish trong tiếng Việt là gì?

thành lập

What does "establish" mean?

to create, found, or bring into existence; to prove or demonstrate; to settle or institute

Ví dụ câu với establish?

The company was established in 1995 and has grown steadily since then. — Công ty được thành lập vào năm 1995 và đã phát triển ổn định kể từ đó.

Ví dụ câu với establish?

The witness's testimony helped establish the defendant's innocence. — Lời khai của nhân chứng đã giúp chứng minh tính vô tội của bị cáo.