Định nghĩa chi tiết
Establish có hai ý chính:
Thành lập, lập nên (động từ tạo lập): Để tạo ra cái gì đó mới, thường là một tổ chức, doanh nghiệp hay hệ thống
- establish a school (thành lập một trường học)
- establish a government (thành lập một chính phủ)
Chứng minh, xác nhận (động từ chứng thực): Để chứng minh rằng cái gì đó là đúng hoặc tồn tại
- establish the facts (xác định được những sự kiện)
- establish one's identity (chứng minh danh tính của mình)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Establish | Lập nên; chứng minh | establish a company |
| Found | Lập nên (thường dùng cho tổ chức lâu đời) | found a university |
| Create | Tạo ra (thường linh hoạt hơn) | create new opportunities |
| Prove | Chứng minh (dùng cho sự thật) | prove guilt |
Cách dùng quan trọng
Established (tính từ)
Dùng để chỉ cái gì đó đã tồn tại lâu và được công nhận:
- an established fact (một sự kiện đã được xác nhận)
- well-established business (doanh nghiệp có tiếng tăm)
Establishment (danh từ)
Thể danh từ của "establish":
- the establishment of the law (sự thiết lập luật pháp)
- the Establishment (lớp thượng lưu/chế độ thượng lưu - nghĩa xã hội học)
Mẹo nhớ
"Establish" = "to make stable (stab)" – từ Latin stabilis có nghĩa "ổn định". Khi bạn "establish" cái gì đó, bạn làm cho nó trở nên ổn định, bền vững và được công nhận.
Những cách dùng khác
Establish relations/ties: thiết lập mối quan hệ
- The two countries established diplomatic relations. (Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao)
Establish credibility/reputation: xây dựng uy tín/danh tiếng
- She worked hard to establish herself as an expert. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để khẳng định mình là một chuyên gia)
FAQ
Q: Khi nào dùng "establish" thay vì "create"?
A: "Establish" mang tính chính thức, lâu dài và thường liên quan đến tổ chức/hệ thống. "Create" linh hoạt hơn, có thể dùng cho vật thể, ý tưởng bất kỳ.
- establish a government (thành lập chính phủ) ✓
- create a new mood (tạo ra tâm trạng mới) ✓
Q: "Established" có thể dùng làm tính từ được không?
A: Có, và rất thường dùng. Nó có nghĩa "được công nhận, có từ lâu".
- an established author (tác giả có tiếng tăm)
- established practices (những thực hành lâu đời)