eword.vn </> .md

"establish a norm" nghĩa là gì?

establish a norm là collocation tiếng Anh thường gặp với từ norm. Nghĩa tiếng Việt: thành lập loại a chuẩn mực.

Nghĩa tiếng Việt

thành lập loại a chuẩn mực

Ví dụ

  • This is a common example with "establish a norm". → Ví dụ thường gặp với cụm establish a norm — nghĩa: thành lập loại a chuẩn mực.

Cách dùng

Cụm establish a norm đi với norm (chuẩn mực). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: norm

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh