eword.vn </> .md

Norm nghĩa là gì?

Norm nghĩa là chuẩn mực

UK /nɔːm/ · US /nɔːrm/

nounTrung cấp (B1)

Norm nghĩa là chuẩn mực. Phát âm IPA: /nɔːrm/.

Collocations — cụm đi với norm

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Norm là một tiêu chuẩn hoặc quy tắc được xã hội hoặc một nhóm người chấp nhận như là bình thường và đúng đắn. Nó phản ánh những gì mọi người kỳ vọng từ nhau trong các tình huống cụ thể.

Phân loại

Loại norm Ví dụ
Social norms Bắt tay khi gặp người lạ, ghi chú cảm ơn sau lễ tặng quà
Cultural norms Cách ăn, cách ăn mặc, tập quán gia đình
Professional norms Tính chuyên cứu, đúng giờ, giao tiếp lịch sự tại nơi làm việc
Linguistic norms Quy tắc ngữ pháp, phát âm chuẩn

Phân biệt với các từ liên quan

  • Norm vs. Rule: Rule là bắt buộc (được viết thành luật); norm là được tuân theo bằng sự đồng ý chung (implicit).

    • Rule: You must wear a helmet when riding a bike. (Quy tắc)
    • Norm: It's the norm to say "please" and "thank you". (Chuẩn mực)
  • Norm vs. Standard: Standard là một tiêu chí đo lường chất lượng; norm là hành vi được chấp nhận.

    • Standard: The quality standard for this product is ISO 9001.
    • Norm: In this company, it's the norm to arrive 15 minutes early.

Cấu trúc thông dụng

  • It is the norm (that)...: Điều bình thường là...

    • It is the norm that employees dress formally on Mondays. (Điều bình thường là nhân viên ăn mặc lịch sự vào thứ Hai.)
  • Break/Defy the norm: Vi phạm chuẩn mực

    • She broke the norm by wearing a pantsuit instead of a dress. (Cô ấy vi phạm chuẩn mực bằng cách mặc bộ quần áo thay vì váy.)
  • Deviate from the norm: Lệch khỏi chuẩn mực

    • His unconventional ideas deviate from the academic norm. (Những ý tưởng không theo quy tắc của anh ấy lệch khỏi chuẩn mực học thuật.)

Mẹo nhớ

Norm = Normal: Hãy nhớ rằng "norm" và "normal" cùng một gốc. Norm là những gì được coi là bình thường. Nếu bạn tuân theo norm, bạn sẽ được xem là normal.

FAQ

Q: Norm có thể là động từ không?
A: Không. "Norm" chỉ là danh từ. Tuy nhiên, "normalize" (v.) là động từ, có nghĩa là làm cái gì đó trở thành bình thường.

Q: Điều gì xảy ra nếu bạn không tuân theo norm?
A: Bạn có thể bị xã hội phê phán hoặc coi là "khác biệt". Tuy nhiên, nhiều sự thay đổi xã hội tích cực bắt đầu từ việc thách thức những norm cũ.

Q: Norm có luôn là tích cực không?
A: Không nhất thiết. Một số norm có thể là tiêu cực hoặc lỗi thời (ví dụ: kỳ thị giới tính). Những norm tốt giúp xã hội hoạt động trơn tru, nhưng cần được đánh giá lại theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp

norm nghĩa là gì?

chuẩn mực

norm trong tiếng Việt là gì?

chuẩn mực

What does "norm" mean?

a standard or pattern of behavior that is accepted as normal within a group or society; what is usual or typical

Ví dụ câu với norm?

It is the norm in many Western countries for couples to live together before marriage. — Ở nhiều nước phương Tây, sống chung trước khi kết hôn là điều bình thường.

Ví dụ câu với norm?

Arriving late to a meeting is not accepted as a professional norm. — Đến muộn cuộc họp không được coi là chuẩn mực chuyên nghiệp.