establish contact là collocation tiếng Anh thường gặp với từ establish. Nghĩa tiếng Việt: sự tiếp xúc thành lập.
Nghĩa tiếng Việt
sự tiếp xúc thành lập
Ví dụ
- This is a common example with "establish contact". → Ví dụ thường gặp với cụm establish contact — nghĩa: sự tiếp xúc thành lập.
Cách dùng
Cụm establish contact đi với establish (thành lập). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: establish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh