establish guidelines là collocation tiếng Anh thường gặp với từ guideline. Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc chỉ đạo. thành lập.
Nghĩa tiếng Việt
Nguyên tắc chỉ đạo. thành lập
Ví dụ
- This is a common example with "establish guidelines". → Ví dụ thường gặp với cụm establish guidelines — nghĩa: Nguyên tắc chỉ đạo. thành lập.
Cách dùng
Cụm establish guidelines đi với guideline (hướng dẫn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: guideline
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh