eword.vn </> .md

Guideline nghĩa là gì?

Guideline nghĩa là hướng dẫn

UK /ˈɡaɪdlaɪn/ · US /ˈɡaɪdlaɪn/

nounTrung cấp (B1)

Guideline nghĩa là hướng dẫn. Phát âm IPA: /ˈɡaɪdlaɪn/.

Collocations — cụm đi với guideline

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Guideline là một danh từ chỉ một nguyên tắc hoặc một bộ hướng dẫn nhằm giúp mọi người biết cách hành động, đưa ra quyết định hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Khác với rule (luật lệ bắt buộc), guideline mang tính chất gợi ý hoặc khuyến nghị mà vẫn cho phép một chút linh hoạt.

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Tính chất
Guideline Hướng dẫn, nguyên tắc chỉ dẫn Khuyến nghị, có tính linh hoạt
Rule Luật lệ, quy tắc Bắt buộc, không thể vi phạm
Instruction Chỉ dẫn cụ thể từng bước Chi tiết, tuần tự
Standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực Mục tiêu để đạt tới
Regulation Quy định chính thức Pháp lệ, thường có hình phạt

Cách sử dụng

Guideline thường được dùng trong các bối cảnh như:

  • Y tế & sức khỏe: "clinical guidelines" (hướng dẫn lâm sàng), "health guidelines" (hướng dẫn sức khỏe)
  • An toàn: "safety guidelines" (hướng dẫn an toàn)
  • Công ty & tổ chức: "company guidelines" (quy định công ty), "corporate guidelines" (hướng dẫn công ty)
  • Giáo dục: "curriculum guidelines" (hướng dẫn chương trình học)
  • Chính sách: "government guidelines" (hướng dẫn chính phủ)

Mẹo nhớ

Think of guideline as a "guide" that shows you the way — nó chỉ cho bạn hướng đi nhưng không bắt buộc bạn phải đi đúng hướng đó (không như rule). Từ "guide" (hướng dẫn viên/hướng dẫn) + "line" (đường) = đường hướng dẫn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Guideline có bắt buộc không? A: Guideline thường mang tính khuyến nghị chứ không bắt buộc, nhưng trong một số bối cảnh (ví dụ các quy định y tế), việc không tuân theo guideline có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Q: Động từ nào thường đi kèm guideline? A: "Follow" (tuân theo), "issue" (phát hành), "establish" (thiết lập), "comply with" (tuân thủ), "provide" (cung cấp).

Q: Guideline dùng số ít hay số nhiều? A: Cả hai đều dùng được. "The guideline is..." (hướng dẫn đơn lẻ) hoặc "The guidelines are..." (bộ hướng dẫn, số nhiều).

Câu hỏi thường gặp

guideline nghĩa là gì?

hướng dẫn

guideline trong tiếng Việt là gì?

hướng dẫn

What does "guideline" mean?

a principle or set of instructions intended to guide or direct behavior, decision-making, or a course of action

Ví dụ câu với guideline?

The company has published new guidelines for remote work that all employees must follow. — Công ty đã công bố những hướng dẫn mới về làm việc từ xa mà tất cả nhân viên phải tuân theo.

Ví dụ câu với guideline?

The doctor gave me dietary guidelines to help manage my diabetes. — Bác sĩ đã cung cấp cho tôi những hướng dẫn chế độ ăn uống để giúp kiểm soát bệnh tiểu đường của tôi.