ethical guidelines là collocation tiếng Anh thường gặp với từ guideline. Nghĩa tiếng Việt: Nguyên tắc chỉ đạo. đạo đức.
Nghĩa tiếng Việt
Nguyên tắc chỉ đạo. đạo đức
Ví dụ
- This is a common example with "ethical guidelines". → Ví dụ thường gặp với cụm ethical guidelines — nghĩa: Nguyên tắc chỉ đạo. đạo đức.
Cách dùng
Cụm ethical guidelines đi với guideline (hướng dẫn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: guideline
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh