evening class là collocation tiếng Anh thường gặp với từ evening. Nghĩa tiếng Việt: giai cấp buổi chiều.
Nghĩa tiếng Việt
giai cấp buổi chiều
Ví dụ
- This is a common example with "evening class". → Ví dụ thường gặp với cụm evening class — nghĩa: giai cấp buổi chiều.
Cách dùng
Cụm evening class đi với evening (buổi chiều). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: evening
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh