Nghĩa chính
Evening (danh từ) chỉ khoảng thời gian từ chiều muộn đến tối, từ lúc mặt trời lặn cho đến khi đi ngủ.
Cách dùng
- Chỉ thời gian cụ thể: "In the evening" = vào buổi tối
- I work in the evening = Tôi làm việc vào buổi tối
- Gợi ý một buổi tối nào đó: "This evening" = tối nay, chiều nay
- See you this evening! = Tối nay gặp nhé!
- Lịch sự chào hỏi: "Good evening" = Buổi tối tốt lành (chào lúc chiều/tối)
- Tính từ ghép (evening wear, evening class) = dành cho buổi tối
- She dressed up in evening wear = Cô ấy mặc trang phục dự tiệc tối
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Thời gian |
|---|---|---|
| Morning | buổi sáng | 6h–12h |
| Afternoon | buổi chiều | 12h–17h/18h |
| Evening | buổi tối | 17h/18h–21h |
| Night | đêm khuya | 21h–sáng hôm sau |
Evening là giai đoạn sớm hơn night. Evening là lúc trời tối dần nhưng vẫn còn hoạt động xã hội (ăn tối, đi chơi). Night là đêm khuya, lúc ngủ.
Mẹo nhớ
- Evening → End of day (cuối ngày)
- "Good evening" = thường dùng từ ~17h/18h trở đi
- "Good night" = khi sắp đi ngủ (lời tạm biệt, không dùng để chào lúc vào buổi tối)
FAQ
Q: Sai lầm thường gặp khi nói tiếng Anh là gì? A: Nói "Good night" khi vào nhà lúc 18h chiều. Đúng phải nói "Good evening"! "Good night" chỉ dùng khi sắp đi ngủ hoặc tạm biệt ai vào buổi tối muộn.
Q: "Evening" có thể dùng làm tính từ không? A: Có, nhưng thường ở dạng ghép từ:
- evening class (lớp tối)
- evening dress (váy dự tiệc)
- evening shift (ca tối)
Q: Khác gì "evening" và "dusk"? A: Evening = khoảng thời gian rộng (từ ~17h đến lúc đi ngủ). Dusk = thời điểm chính xác khi trời vừa tối (một lúc ngắn khoảng 20–40 phút sau khi mặt trời lặn).