eword.vn </> .md

"event sequence" nghĩa là gì?

event sequence là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ sequence. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

event sequence (chuỗi)

Ví dụ

  • The movie begins with a dramatic opening sequence. → Bộ phim bắt đầu với một chuỗi cảnh mở đầu kịch tính.

Cách dùng

Cụm event sequence thường đi với từ sequence (chuỗi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: sequence

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh