Định nghĩa chi tiết
Sequence (danh từ) là một chuỗi hoặc dãy các sự vật, sự kiện, hoặc hành động theo một thứ tự xác định. Nó nhấn mạnh tính liên tiếp và có quy luật.
Sequence (động từ) có nghĩa là sắp xếp hoặc tổ chức theo một thứ tự nhất định.
Phân biệt với từ tương tự
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Sequence | Nhấn mạnh thứ tự, có sự liên kết logic giữa các phần tử |
| Series | Tổng quát hơn, chỉ tập hợp nhiều thứ nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự |
| Chain | Nhấn mạnh mối liên kết chặt chẽ, từng phần tử gắn kết với nhau |
| Sequence | Trong DNA, chỉ thứ tự các base |
Ví dụ trong các lĩnh vực
Khoa học
- DNA sequence – thứ tự các nucleotide trong gene
- Protein sequence – sắp xếp các axit amin
Điện ảnh/Âm nhạc
- Opening sequence – chuỗi cảnh mở đầu
- Key sequence – dãy phím nhạc
Toán học
- Fibonacci sequence – dãy Fibonacci (1, 1, 2, 3, 5...)
- Number sequence – dãy số
Mẹo nhớ
SEQuence = SEQ quential (theo thứ tự) → Luôn có thứ tự từ trước đến sau.
Cách sử dụng động từ "sequence"
"We need to sequence the project steps to complete it efficiently." – Chúng tôi cần sắp xếp các bước dự án theo thứ tự để hoàn thành hiệu quả.
FAQ
Q: "Sequence" luôn phải có thứ tự rõ ràng không? A: Thường có, nhưng "sequence" cũng có thể chỉ dãy những thứ xảy ra tự nhiên mà không lên kế hoạch từ trước.
Q: Có thể dùng "sequence" thay cho "order" không? A: Không hoàn toàn. "Order" có thể là lệnh hoặc sắp xếp chung, còn "sequence" chuyên chỉ dãy các sự vật/sự kiện theo thứ tự.