eword.vn </> .md

Sequence nghĩa là gì?

Sequence nghĩa là chuỗi

UK ˈsiːkwəns · US ˈsiːkwəns

nounverbTrung cấp (B1)

Sequence nghĩa là chuỗi. Phát âm IPA: ˈsiːkwəns.

Collocations — cụm đi với sequence

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Sequence (danh từ) là một chuỗi hoặc dãy các sự vật, sự kiện, hoặc hành động theo một thứ tự xác định. Nó nhấn mạnh tính liên tiếp và có quy luật.

Sequence (động từ) có nghĩa là sắp xếp hoặc tổ chức theo một thứ tự nhất định.

Phân biệt với từ tương tự

Từ Khác biệt
Sequence Nhấn mạnh thứ tự, có sự liên kết logic giữa các phần tử
Series Tổng quát hơn, chỉ tập hợp nhiều thứ nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự
Chain Nhấn mạnh mối liên kết chặt chẽ, từng phần tử gắn kết với nhau
Sequence Trong DNA, chỉ thứ tự các base

Ví dụ trong các lĩnh vực

Khoa học

  • DNA sequence – thứ tự các nucleotide trong gene
  • Protein sequence – sắp xếp các axit amin

Điện ảnh/Âm nhạc

  • Opening sequence – chuỗi cảnh mở đầu
  • Key sequence – dãy phím nhạc

Toán học

  • Fibonacci sequence – dãy Fibonacci (1, 1, 2, 3, 5...)
  • Number sequence – dãy số

Mẹo nhớ

SEQuence = SEQ quential (theo thứ tự) → Luôn có thứ tự từ trước đến sau.

Cách sử dụng động từ "sequence"

"We need to sequence the project steps to complete it efficiently." – Chúng tôi cần sắp xếp các bước dự án theo thứ tự để hoàn thành hiệu quả.

FAQ

Q: "Sequence" luôn phải có thứ tự rõ ràng không? A: Thường có, nhưng "sequence" cũng có thể chỉ dãy những thứ xảy ra tự nhiên mà không lên kế hoạch từ trước.

Q: Có thể dùng "sequence" thay cho "order" không? A: Không hoàn toàn. "Order" có thể là lệnh hoặc sắp xếp chung, còn "sequence" chuyên chỉ dãy các sự vật/sự kiện theo thứ tự.

Câu hỏi thường gặp

sequence nghĩa là gì?

chuỗi

sequence trong tiếng Việt là gì?

chuỗi

What does "sequence" mean?

a series of things or events arranged or occurring in a particular order; to arrange in a sequence

Ví dụ câu với sequence?

The movie begins with a dramatic opening sequence. — Bộ phim bắt đầu với một chuỗi cảnh mở đầu kịch tính.

Ví dụ câu với sequence?

DNA is made up of a sequence of nucleotides. — DNA được cấu tạo từ một dãy các nucleotide.