eventual goal là collocation tiếng Anh thường gặp với từ eventual. Nghĩa tiếng Việt: khung thành gồm cuối cùng.
Nghĩa tiếng Việt
khung thành gồm cuối cùng
Ví dụ
- This is a common example with "eventual goal". → Ví dụ thường gặp với cụm eventual goal — nghĩa: khung thành gồm cuối cùng.
Cách dùng
Cụm eventual goal đi với eventual (cuối cùng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: eventual
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh