eword.vn </> .md

Eventual nghĩa là gì?

Eventual nghĩa là cuối cùng

UK ɪˈventʃuəl · US ɪˈventʃuəl

adjectiveTrung cấp (B1)

Eventual nghĩa là cuối cùng. Phát âm IPA: ɪˈventʃuəl.

Collocations — cụm đi với eventual

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Eventual là tính từ chỉ điều gì đó sẽ xảy ra hoặc tồn tại ở cuối một quá trình. Từ này không nói về thời gian cụ thể mà chỉ nhấn mạnh rằng đó là kết quả hoặc trạng thái cuối cùng.

Phân biệt với các từ tương tự

Từ Nghĩa Ví dụ
eventual Cuối cùng sau một quá trình dài the eventual winner = người chiến thắng cuối cùng
final Cuối cùng, không thay đổi thêm final decision = quyết định cuối cùng
ultimate Cuối cùng và cơ bản nhất ultimate goal = mục tiêu tối thượng
eventual vs. eventually eventual là tính từ, eventually là tr副từ eventual success / eventually succeeded

Mẹo nhớ

Event (sự kiện) → eventual (cuối cùng của sự kiện). Hãy nghĩ "sự kiện kết thúc" để nhớ rằng eventual nói về kết quả cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp

Q: Có bao giờ dùng "eventual" mà không nói về thời gian dài không?

A: Không. Eventual luôn ngụ ý một quá trình hoặc thời gian nào đó trước khi đạt đến kết quả cuối cùng. Nếu chuyện xảy ra ngay lập tức, đừng dùng "eventual".

Q: "Eventual" có thể là danh từ không?

A: Không. Nó chỉ là tính từ. Danh từ tương ứng là "eventuality" (khả năng xảy ra, tình huống cuối cùng).

Ví dụ: We must prepare for every eventuality. (Chúng ta phải chuẩn bị cho mọi tình huống có thể xảy ra.)

Ngữ cảnh sử dụng

  • Dự báo/Dự đoán: "What is the eventual outcome of this project?" (Kết quả cuối cùng của dự án này là gì?)
  • Lịch sử/Kết quả: "The eventual success of the company is due to good management." (Thành công cuối cùng của công ty là do quản lý tốt.)
  • Khoảng thời gian không xác định: eventual luôn mang ý "sẽ xảy ra nhưng chưa biết khi nào."

Câu hỏi thường gặp

eventual nghĩa là gì?

cuối cùng

eventual trong tiếng Việt là gì?

cuối cùng

What does "eventual" mean?

happening or existing at the end of a process or period of time; occurring as a final result

Ví dụ câu với eventual?

After years of hard work, his eventual success surprised no one. — Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, thành công cuối cùng của anh ấy không có gì ngạc nhiên.

Ví dụ câu với eventual?

The eventual winner of the tournament will receive a prize of $10,000. — Người chiến thắng cuối cùng của giải đấu sẽ nhận được giải thưởng 10.000 đô la.