eword.vn </> .md

"eventual replacement" nghĩa là gì?

eventual replacement là collocation tiếng Anh thường gặp với từ eventual. Nghĩa tiếng Việt: người thay thế cuối cùng.

Nghĩa tiếng Việt

người thay thế cuối cùng

Ví dụ

  • This is a common example with "eventual replacement". → Ví dụ thường gặp với cụm eventual replacement — nghĩa: người thay thế cuối cùng.

Cách dùng

Cụm eventual replacement đi với eventual (cuối cùng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: eventual

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh