eword.vn </> .md

"evolve into" nghĩa là gì?

evolve into là collocation tiếng Anh thường gặp với từ evolve. Nghĩa tiếng Việt: vào trong phát triển.

Nghĩa tiếng Việt

vào trong phát triển

Ví dụ

  • This is a common example with "evolve into". → Ví dụ thường gặp với cụm evolve into — nghĩa: vào trong phát triển.

Cách dùng

Cụm evolve into đi với evolve (phát triển). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: evolve

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh