eword.vn </> .md

Evolve nghĩa là gì?

Evolve nghĩa là phát triển

UK ɪˈvɒlv · US ɪˈvɑːlv

verbTrung cấp (B1)

Evolve nghĩa là phát triển. Phát âm IPA: ɪˈvɑːlv.

Collocations — cụm đi với evolve

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Evolve là động từ mô tả quá trình thay đổi, phát triển hoặc cải tiến dần dần theo thời gian. Từ này có thể áp dụng cho nhiều bối cảnh khác nhau:

1. Tiến hóa sinh học (Biological evolution)

Sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả cách các loài thích nghi và thay đổi qua nhiều thế hệ.

  • Example: Birds evolved from dinosaurs over millions of years. (Chim tiến hóa từ khủng long trong hàng triệu năm.)

2. Phát triển ý tưởng/suy nghĩ (Development of ideas)

Nhấn mạnh quá trình thay đổi dần dần trong cách người ta nghĩ hoặc hiểu điều gì đó.

  • Example: My views on this topic have evolved significantly. (Quan điểm của tôi về chủ đề này đã phát triển đáng kể.)

3. Sự phát triển của sản phẩm/công nghệ (Product/technology development)

Mô tả cách công nghệ, sản phẩm, hay dịch vụ cải tiến và trở nên tốt hơn.

  • Example: Smartphones have evolved from simple phones into powerful computers. (Điện thoại thông minh đã phát triển từ những chiếc điện thoại đơn giản thành những máy tính mạnh mẽ.)

Phân biệt các từ liên quan

Từ Điểm khác biệt
Evolve Mô tả quá trình thay đổi từ từ, tự nhiên, thường dài hạn
Develop Bao quát hơn, có thể nhanh hay chậm, cố ý hoặc không
Change Trung lập, không nhất thiết phát triển tích cực
Transform Thay đổi mạnh mẽ, thường hoàn toàn khác
Progress Nhấn mạnh sự cải thiện, tiến bộ

Cách dùng thông dụng

Cấu trúc "evolve from ... to/into ..."

  • The caterpillar evolves into a butterfly. (Sâu bươu phát triển thành bướm.)
  • Human communication has evolved from letters to emails to instant messaging. (Giao tiếp của con người đã phát triển từ thư tín sang email rồi đến nhắn tin tức thời.)

Với cụm từ chỉ thời gian

  • Over time, their relationship evolved into a strong friendship. (Theo thời gian, mối quan hệ của họ phát triển thành tình bạn vững chắc.)
  • The plan has evolved gradually as we learned more. (Kế hoạch đã phát triển dần dần khi chúng tôi tìm hiểu thêm.)

Lưu ý ngữ pháp

  • Evolve là ngoại động từ hoặc nội động từ:
    • Nội động từ: The industry will evolve. (Ngành công nghiệp sẽ phát triển.)
    • Ngoại động từ (hiếm): We evolved a new strategy. (Chúng tôi phát triển một chiến lược mới.)
  • Thì quá khứ: evolved (không phải "evolued")
  • Hiện tại phân từ: evolving

Mẹo nhớ

Đặc điểm của evolve là quá trình này diễn ra theo thời gian và thường tự nhiên, không cưỡng bức. Hãy nhớ từ "evolution" (tiến hóa) để liên tưởng đến ý tưởng dài hạn, từ từ.

FAQ

Q: Có thể dùng "evolve" cho những thay đổi nhanh chóng không? A: Không bình thường. Từ này mạnh mẽ nhất khi mô tả quá trình từ từ. Nếu thay đổi rất nhanh, hãy dùng "transform", "change suddenly" hay "shift".

Q: "Evolve" có cần tân ngữ không? A: Không bắt buộc. "The situation evolved" (Tình huống phát triển) là câu hoàn chỉnh. Nhưng thường thêm chi tiết: "evolved into", "evolved from", "evolved over time".

Câu hỏi thường gặp

evolve nghĩa là gì?

phát triển

evolve trong tiếng Việt là gì?

phát triển

What does "evolve" mean?

to develop gradually over time, or to change and develop into a more advanced or complex form

Ví dụ câu với evolve?

Species evolve to adapt to their environment. — Các loài động vật tiến hóa để thích nghi với môi trường của chúng.

Ví dụ câu với evolve?

Her understanding of the issue has evolved over the years. — Sự hiểu biết của cô ấy về vấn đề này đã phát triển theo thời gian.