exact opposite là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ exact. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
exact opposite (chính xác)
Ví dụ
- The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp. → Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều.
Cách dùng
Cụm exact opposite thường đi với từ exact (chính xác). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: exact
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh