Nghĩa chi tiết
Adjective: Chính xác, đúng từng chi tiết
Mô tả điều gì đó hoàn toàn chính xác, không có sai sót hay lệch lạc:
- Exact amount: số tiền chính xác (không hơn không kém)
- Exact time: thời gian chính xác, đúng giờ
- Exact replica: bản sao y hệt
Verb: Đòi hỏi, buộc phải cho
Yêu cầu ai phải cung cấp hoặc làm gì đó, thường mang tính ép buộc:
- Exact payment: đòi thanh toán
- Exact revenge: báo thù, trả đũa
- Exact a price: gây mất mát, tính giá
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| Exact | Hoàn toàn chính xác trong chi tiết | Cần độ chính xác tuyệt đối |
| Precise | Chi tiết rõ ràng, đúng đến từng chữ | Miêu tả rõ ràng, khoa học |
| Accurate | Đúng, không có lỗi (nhưng có thể chưa chi tiết) | Kết quả, dữ liệu không sai |
| Accurate vs Exact: An approximate answer can be accurate (gần đúng là chính xác) nhưng không exact (không từng chi tiết) |
Cách dùng
Adjective (tính từ):
- "What's the exact price?" (Giá chính xác là bao nhiêu?)
- "The exact words were..." (Những lời nói chính xác là...)
- "I need exact figures for the report." (Tôi cần con số chính xác cho báo cáo)
Verb (động từ) — ít dùng hơn, mang tính hình thức:
- "The landlord exacted rent promptly each month." (Chủ nhà buộc phải thu tiền thuê mỗi tháng)
- "War exacts a terrible toll." (Chiến tranh gây ra mất mát khủng khiếp)
Mẹo nhớ
"EX-ACT" = ra ngoài (ex-) + hành động/kỳ vọng (act) → buộc phải lấy ra, yêu cầu chính xác. Cụm "to the exact" = "chính xác như vậy".
FAQ
Q: "Exact" vs "exactly" khác nhau thế nào? A: Exact là tính từ (exact time) hoặc động từ; exactly là trạng từ dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận ("Exactly! You're right.").
Q: Khi nào dùng "exact" thay vì "precise"? A: Exact mang ý "không có chút sai sót nào"; precise có thể "chi tiết nhưng vẫn có dung sai nhỏ". VD: exact measurements (cần không sai số) vs precise language (lời lẽ chuẩn xác).