eword.vn </> .md

Exact nghĩa là gì?

Exact nghĩa là chính xác

UK /ɪɡˈzækt/ · US /ɪɡˈzækt/

adjectiveverbSơ–trung (A2)

Exact nghĩa là chính xác. Phát âm IPA: /ɪɡˈzækt/.

Collocations — cụm đi với exact

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chi tiết

Adjective: Chính xác, đúng từng chi tiết

Mô tả điều gì đó hoàn toàn chính xác, không có sai sót hay lệch lạc:

  • Exact amount: số tiền chính xác (không hơn không kém)
  • Exact time: thời gian chính xác, đúng giờ
  • Exact replica: bản sao y hệt

Verb: Đòi hỏi, buộc phải cho

Yêu cầu ai phải cung cấp hoặc làm gì đó, thường mang tính ép buộc:

  • Exact payment: đòi thanh toán
  • Exact revenge: báo thù, trả đũa
  • Exact a price: gây mất mát, tính giá

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Dùng khi
Exact Hoàn toàn chính xác trong chi tiết Cần độ chính xác tuyệt đối
Precise Chi tiết rõ ràng, đúng đến từng chữ Miêu tả rõ ràng, khoa học
Accurate Đúng, không có lỗi (nhưng có thể chưa chi tiết) Kết quả, dữ liệu không sai
Accurate vs Exact: An approximate answer can be accurate (gần đúng là chính xác) nhưng không exact (không từng chi tiết)

Cách dùng

Adjective (tính từ):

  • "What's the exact price?" (Giá chính xác là bao nhiêu?)
  • "The exact words were..." (Những lời nói chính xác là...)
  • "I need exact figures for the report." (Tôi cần con số chính xác cho báo cáo)

Verb (động từ) — ít dùng hơn, mang tính hình thức:

  • "The landlord exacted rent promptly each month." (Chủ nhà buộc phải thu tiền thuê mỗi tháng)
  • "War exacts a terrible toll." (Chiến tranh gây ra mất mát khủng khiếp)

Mẹo nhớ

"EX-ACT" = ra ngoài (ex-) + hành động/kỳ vọng (act) → buộc phải lấy ra, yêu cầu chính xác. Cụm "to the exact" = "chính xác như vậy".

FAQ

Q: "Exact" vs "exactly" khác nhau thế nào? A: Exact là tính từ (exact time) hoặc động từ; exactly là trạng từ dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận ("Exactly! You're right.").

Q: Khi nào dùng "exact" thay vì "precise"? A: Exact mang ý "không có chút sai sót nào"; precise có thể "chi tiết nhưng vẫn có dung sai nhỏ". VD: exact measurements (cần không sai số) vs precise language (lời lẽ chuẩn xác).

Câu hỏi thường gặp

exact nghĩa là gì?

chính xác

exact trong tiếng Việt là gì?

chính xác

What does "exact" mean?

(adjective) completely accurate or precise in every detail; (verb) to demand and obtain something from someone, often by force or authority

Ví dụ câu với exact?

The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp. — Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều.

Ví dụ câu với exact?

I need exact measurements for this recipe to work properly. — Tôi cần các phép đo chính xác để công thức này hoạt động đúng.