exercise leadership là collocation tiếng Anh thường gặp với từ leadership. Nghĩa tiếng Việt: tài năng/khả năng lãnh đạo sự thi hành.
Nghĩa tiếng Việt
tài năng/khả năng lãnh đạo sự thi hành
Ví dụ
- This is a common example with "exercise leadership". → Ví dụ thường gặp với cụm exercise leadership — nghĩa: tài năng/khả năng lãnh đạo sự thi hành.
Cách dùng
Cụm exercise leadership đi với leadership (sự lãnh đạo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: leadership
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh