eword.vn </> .md

Leadership nghĩa là gì?

Leadership nghĩa là sự lãnh đạo

UK /ˈliːdəʃɪp/ · US /ˈliːdərʃɪp/

nounSơ–trung (A2)

Leadership nghĩa là sự lãnh đạo. Phát âm IPA: /ˈliːdərʃɪp/.

Collocations — cụm đi với leadership

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Leadership là danh từ không đếm được (uncountable noun) chỉ:

  1. Hành động lãnh đạo: việc dẫn dắt một nhóm người hoặc tổ chức hướng tới mục tiêu chung
  2. Tài năng/khả năng: những phẩm chất cần thiết để trở thành một người lãnh đạo hiệu quả

Phân biệt từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Leadership Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo Her leadership inspired the team.
Leader Người lãnh đạo She is a natural leader.
Management Quản lý, thường tập trung vào vận hành hàng ngày Good management keeps the business running smoothly.
Authority Quyền lực, thẩm quyền He has the authority to make decisions.

Đặc điểm của leadership hiệu quả

  • Vision (tầm nhìn): Lãnh đạo giỏi có khả năng đặt ra mục tiêu dài hạn rõ ràng
  • Communication (giao tiếp): Truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng và thuyết phục
  • Integrity (liêm chính): Hành động phù hợp với giá trị và cam kết
  • Emotional intelligence (trí tuệ cảm xúc): Hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác
  • Decisiveness (quyết đoán): Có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả

Các kiểu lãnh đạo phổ biến

  1. Transformational leadership (lãnh đạo biến đổi): Tập trung vào thay đổi tổ chức và truyền cảm hứng cho mọi người
  2. Servant leadership (lãnh đạo phục vụ): Ưu tiên nhu cầu của đội ngũ và tổ chức trước cá nhân
  3. Autocratic leadership (lãnh đạo độc quyền): Lãnh đạo có quyền lực tập trung, đưa ra quyết định một mình
  4. Democratic leadership (lãnh đạo dân chủ): Khuyến khích sự tham gia và ý kiến của đội ngũ

Mẹo nhớ

"Lead" + "ship": Từ ship gợi nhớ đến khái niệm "hành trình" – lãnh đạo là dẫn dắt mọi người trong một hành trình hướng tới đích đến chung.

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể nói "a leadership" không? A: Không. Leadership là danh từ không đếm được. Thay vào đó, bạn có thể nói "a leadership role" hoặc "a leadership position" để chỉ một vị trí lãnh đạo cụ thể.

Q: Leadership khác Management như thế nào? A: Leadership là về việc định hướngtruyền cảm hứng, trong khi management là về việc tổ chứckiểm soát. Một lãnh đạo có thể không phải là quản lý tốt, và ngược lại.

Câu hỏi thường gặp

leadership nghĩa là gì?

sự lãnh đạo

leadership trong tiếng Việt là gì?

sự lãnh đạo

What does "leadership" mean?

the action of leading a group of people or an organization; the qualities and abilities required to lead

Ví dụ câu với leadership?

Strong leadership is essential for a successful company. — Sự lãnh đạo mạnh mẽ là cần thiết để một công ty thành công.

Ví dụ câu với leadership?

She demonstrated excellent leadership during the crisis. — Cô ấy thể hiện tài lãnh đạo xuất sắc trong cuộc khủng hoảng.