exert influence là collocation tiếng Anh thường gặp với từ influence. Nghĩa tiếng Việt: sức ảnh hưởng dùng.
Nghĩa tiếng Việt
sức ảnh hưởng dùng
Ví dụ
- This is a common example with "exert influence". → Ví dụ thường gặp với cụm exert influence — nghĩa: sức ảnh hưởng dùng.
Cách dùng
Cụm exert influence đi với influence (ảnh hưởng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: influence
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh