eword.vn </> .md

Influence nghĩa là gì?

Influence nghĩa là ảnh hưởng

UK /ˈɪnfluəns/ · US /ˈɪnfluəns/

nounverbSơ–trung (A2)

Influence nghĩa là ảnh hưởng. Phát âm IPA: /ˈɪnfluəns/.

Collocations — cụm đi với influence

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân loại từ

Danh từ (noun): chỉ sức mạnh, quyền lực, hay tác động của người/vật này lên người/vật khác. Động từ (verb): hành động ảnh hưởng, thay đổi ý kiến hoặc hành vi của ai.

Phân biệt với các từ liên quan

Từ Định nghĩa Ví dụ
Influence Tác động tinh tế hoặc gián tiếp lên quan điểm/hành vi His mentor influenced his career path
Persuade Thuyết phục một cách trực tiếp, có logic I persuaded him to join our team
Affect Làm thay đổi hoặc có tác động chung chung The weather affects my mood
Impact Tác động mạnh, rõ rệt (thường về mặt định lượng) The policy had a big impact on sales

Cách sử dụng

"Influence" + danh từ hoặc cấu trúc

  • under the influence of = dưới tác động của, bị ảnh hưởng bởi
    • "He made a decision under the influence of alcohol." (Anh ấy đã quyết định dưới tác động của rượu.)
  • have/exert influence on/over = có ảnh hưởng lên
    • "Teachers exert considerable influence over their students." (Giáo viên có ảnh hưởng rất lớn lên học sinh.)
  • sphere of influence = phạm vi ảnh hưởng, lĩnh vực kiểm soát
    • "Each country has its own sphere of influence in the region." (Mỗi quốc gia có phạm vi ảnh hưởng riêng trong khu vực.)

Động từ "influence"

  • Thường dùng với tân ngữ: influence + someone/something + to do something hoặc influence + someone/something + in a way
    • "What influenced you to choose this major?" (Điều gì đã ảnh hưởng bạn lựa chọn ngành này?)
    • "His upbringing influenced him deeply." (Tuổi thơ của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc lên anh ấy.)

Mẹo nhớ

"In-fluence": "In" = vào, "fluence" = chảy → Ảnh hưởng là cái "chảy vào" tâm trí/hành động của bạn mà bạn có thể chưa nhận ra ngay.

FAQ

Q: Khi nào dùng "influence" và khi nào dùng "persuade"? A:

  • Influence: Thường gián tiếp, có thể không cần người "ý thức" được, lâu dài
    • "Media influences our buying behavior." (Truyền thông ảnh hưởng hành vi mua sắm của chúng ta.)
  • Persuade: Trực tiếp, cố ý thuyết phục, người kia biết rõ đang bị thuyết phục
    • "I persuaded her to come to the party." (Tôi thuyết phục cô ấy đến bữa tiệc.)

Q: "Influence" có âm tính hay tích cực? A: Cả hai đều có. Cần thêm tính từ hoặc ngữ cảnh để làm rõ:

  • "positive/good influence" (ảnh hưởng tích cực)
  • "negative/bad influence" (ảnh hưởng xấu, tiêu cực)

Câu hỏi thường gặp

influence nghĩa là gì?

ảnh hưởng

influence trong tiếng Việt là gì?

ảnh hưởng

What does "influence" mean?

the power to affect someone's opinion or behavior, or to cause something to change

Ví dụ câu với influence?

Social media has a huge influence on young people's opinions. — Mạng xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến ý kiến của những người trẻ tuổi.

Ví dụ câu với influence?

Her parents' values influenced her decision to study medicine. — Những giá trị của cha mẹ đã ảnh hưởng đến quyết định học y khoa của cô ấy.