eword.vn </> .md

"exhaust system" nghĩa là gì?

exhaust system là collocation tiếng Anh thường gặp với từ exhaust. Nghĩa tiếng Việt: hệ thống làm kiệt sức.

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống làm kiệt sức

Ví dụ

  • This is a common example with "exhaust system". → Ví dụ thường gặp với cụm exhaust system — nghĩa: hệ thống làm kiệt sức.

Cách dùng

Cụm exhaust system đi với exhaust (làm kiệt sức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: exhaust

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh