eword.vn </> .md

Exhaust nghĩa là gì?

Exhaust nghĩa là làm kiệt sức

UK /ɪɡˈzɔːst/ · US /ɪɡˈzɔːst/

verbnounTrung cấp (B1)

Exhaust nghĩa là làm kiệt sức. Phát âm IPA: /ɪɡˈzɔːst/.

Collocations — cụm đi với exhaust

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Exhaust có hai ý chính:

  1. Động từ (verb): Làm cho ai đó rất mệt mỏi hoặc sử dụng hết một cái gì đó.

    • Personal exhaustion: "The training program exhausted the athletes." (Chương trình huấn luyện làm kiệt sức các vận động viên.)
    • Resource depletion: "The drought exhausted the groundwater." (Hạn hán đã làm cạn kiệt nước dưới đất.)
  2. Danh từ (noun): Khí hoặc khí thải từ động cơ hoặc máy móc.

    • "The exhaust from the factory is heavily regulated." (Khí thải từ nhà máy bị quy định chặt chẽ.)

Phân biệt các từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Exhaust Làm mệt hoàn toàn; khí thải I'm exhausted after the exam.
Tired Cảm thấy mệt (có thể nhẹ hay nặng) I'm tired from working all day.
Drain Rút hết năng lượng/tài nguyên This project drains my energy.
Deplete Làm giảm hoặc hết một lượng lớn Overfishing depletes fish stocks.

Thì nào dùng "exhaust"?

  • Khi muốn nhấn mạnh sự kiệt sức hoàn toàn: "The marathon exhausted him." (chứ không chỉ "tired")
  • Khi nói về tài nguyên hết cạn: "We've exhausted our budget for this quarter." (Chúng tôi đã dùng hết ngân sách cho quý này.)
  • Khi nói về khí thải kỹ thuật: "exhaust fumes", "exhaust pipe", "exhaust system" là những collocation phổ biến.

Mẹo nhớ

  • EX-HAUST → Năng lượng được EX(đẩy ra) hết → kiệt sức hoàn toàn
  • Exhaust = Extreme + Tired → mức độ mệt cao nhất

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể dùng "exhausted" để mô tả cảm xúc không?

A: Có. "Exhausted" là tính từ phổ biến: I feel exhausted., She looked exhausted. Nó mạnh hơn "tired" và thường ngụ ý cảm giác rất mệt mỏi.

Q: Phân biệt "exhaust" (v) và "exhausting" (adj)?

  • Exhaust: "This job exhausts me." (công việc này làm tôi mệt)
  • Exhausting: "This is an exhausting job." (đây là một công việc mệt mỏi)

Q: "Exhaust" có cách dùng nào khác không?

A: Rất hiếm. Chủ yếu chỉ dùng theo hai cách trên (verb/noun). Có thể thấy trong cụm "exhaust something to the full/fully" (dùng hết hạn, thử hết khả năng).

Câu hỏi thường gặp

exhaust nghĩa là gì?

làm kiệt sức

exhaust trong tiếng Việt là gì?

làm kiệt sức

What does "exhaust" mean?

to make someone very tired; to use up something completely; waste gases discharged from an engine

Ví dụ câu với exhaust?

The long journey exhausted me completely. — Chuyến đi dài làm tôi kiệt sức hoàn toàn.

Ví dụ câu với exhaust?

We've exhausted all possible options for solving this problem. — Chúng tôi đã thử hết tất cả các cách có thể để giải quyết vấn đề này.