Định nghĩa chi tiết
Exhaust có hai ý chính:
Động từ (verb): Làm cho ai đó rất mệt mỏi hoặc sử dụng hết một cái gì đó.
- Personal exhaustion: "The training program exhausted the athletes." (Chương trình huấn luyện làm kiệt sức các vận động viên.)
- Resource depletion: "The drought exhausted the groundwater." (Hạn hán đã làm cạn kiệt nước dưới đất.)
Danh từ (noun): Khí hoặc khí thải từ động cơ hoặc máy móc.
- "The exhaust from the factory is heavily regulated." (Khí thải từ nhà máy bị quy định chặt chẽ.)
Phân biệt các từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Exhaust | Làm mệt hoàn toàn; khí thải | I'm exhausted after the exam. |
| Tired | Cảm thấy mệt (có thể nhẹ hay nặng) | I'm tired from working all day. |
| Drain | Rút hết năng lượng/tài nguyên | This project drains my energy. |
| Deplete | Làm giảm hoặc hết một lượng lớn | Overfishing depletes fish stocks. |
Thì nào dùng "exhaust"?
- Khi muốn nhấn mạnh sự kiệt sức hoàn toàn: "The marathon exhausted him." (chứ không chỉ "tired")
- Khi nói về tài nguyên hết cạn: "We've exhausted our budget for this quarter." (Chúng tôi đã dùng hết ngân sách cho quý này.)
- Khi nói về khí thải kỹ thuật: "exhaust fumes", "exhaust pipe", "exhaust system" là những collocation phổ biến.
Mẹo nhớ
- EX-HAUST → Năng lượng được EX(đẩy ra) hết → kiệt sức hoàn toàn
- Exhaust = Extreme + Tired → mức độ mệt cao nhất
Câu hỏi thường gặp
Q: Có thể dùng "exhausted" để mô tả cảm xúc không?
A: Có. "Exhausted" là tính từ phổ biến: I feel exhausted., She looked exhausted. Nó mạnh hơn "tired" và thường ngụ ý cảm giác rất mệt mỏi.
Q: Phân biệt "exhaust" (v) và "exhausting" (adj)?
- Exhaust: "This job exhausts me." (công việc này làm tôi mệt)
- Exhausting: "This is an exhausting job." (đây là một công việc mệt mỏi)
Q: "Exhaust" có cách dùng nào khác không?
A: Rất hiếm. Chủ yếu chỉ dùng theo hai cách trên (verb/noun). Có thể thấy trong cụm "exhaust something to the full/fully" (dùng hết hạn, thử hết khả năng).