exist independently là collocation tiếng Anh thường gặp với từ exist. Nghĩa tiếng Việt: độc lập tồn tại.
Nghĩa tiếng Việt
độc lập tồn tại
Ví dụ
- This is a common example with "exist independently". → Ví dụ thường gặp với cụm exist independently — nghĩa: độc lập tồn tại.
Cách dùng
Cụm exist independently đi với exist (tồn tại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: exist
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh